thợ thuyền

- Công nhân nói chung (cũ).


nd. Công nhân nói chung. Giai cấp thợ thuyền.

xem thêm: thợ, công nhân, thợ thuyền



thợ thuyền

 blue-collar worker

bảo hiểm nhân thọ thợ thuyền
 industrial insurance
đơn bảo hiểm nhân thọ thợ thuyền
 industrial life policy
tình trạng bất ổn của thợ thuyền
 labour unrest